mã tiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây: Cây thân gỗ, thường được biết đến vì hạt của nó chứa chất độc mạnh và có thể dùng để chế tạo thuốc.
- Tên gọi khác của cây củ chi: Đôi khi được gọi với tên khác là cây củ chi, thuộc chi Strychnos.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạt mã tiền có chứa chất strychnin rất độc. (Hạt của cây mã tiền chứa chất strychnine cực kỳ nguy hiểm.)
- Trong y học cổ truyền, mã tiền được dùng với liều lượng rất nhỏ để chữa một số chứng bệnh. (Trong đông y, cây mã tiền được sử dụng với một lượng cực nhỏ để điều trị một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh y dược: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thực vật học, dược liệu hoặc các cảnh báo về chất độc.
- Việc bào chế thuốc từ mã tiền đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về liều lượng. (Quá trình điều chế thuốc từ cây mã tiền yêu cầu độ chính xác tuyệt đối về số lượng sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Củ chi: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây này.
- Strychnos: Tên gọi theo khoa học của chi thực vật có chứa loài cây mã tiền.
Từ đồng nghĩa
- Cây củ chi: Chỉ cùng một loài thực vật.
- Noix vomique: Tên gọi trong tiếng Pháp, chỉ hạt của cây mã tiền.
Lưu ý quan trọng
- Tính độc hại: Mã tiền, đặc biệt là hạt của nó, chứa chất kịch độc. Tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ dẫn và kiểm soát chặt chẽ từ thầy thuốc, lương y có chuyên môn.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này mang tính chuyên ngành cao, thường chỉ dùng trong lĩnh vực thực vật, dược học hoặc trong các cảnh báo an toàn.
- Loài cây dùng chế thuốc xtơ-rích-nin, là một chất độc mạnh, có thể dùng để chữa một số bệnh.